VĐQG Ý Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 21'
Đội chủ nhà Torino
0 - 0 H1 0-0
Đội khách AS Roma
Ngày 23:30 · 14/09
Sân đấu Stadio Olimpico di Torino · Turin
Trọng tài F. Maresca
Trạng thái 21'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 14/09
Sân đấu Stadio Olimpico di Torino · Turin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài F. Maresca

Dự đoán

Torino 0% Hòa 50% AS Roma 50%

Combo Winner : AS Roma and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

14 Torino 3 trận 3 điểm
2 AS Roma 3 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý Torino 0 - 2 AS Roma
Coppa Italia AS Roma 2 - 3 Torino
VĐQG Ý AS Roma 0 - 1 Torino
VĐQG Ý Torino 0 - 2 AS Roma
VĐQG Ý AS Roma 1 - 0 Torino
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Torino

5-3-2

Huấn luyện viên Ignazio Abate

Đội hình xuất phát

  • 20 Lucas Perri G
  • 45 Rafik Belghali D
  • 5 Eray Cömert D
  • 23 Saúl Coco D
  • 15 Pietro Comuzzo D
  • 29 Niccolò Fortini D
  • 66 Gvidas Gineitis M
  • 8 Rolando Mandragora M
  • 28 Kian Fitz-Jim M
  • 18 Giovanni Simeone F
  • 10 Nikola Vlašić F

Cầu thủ dự bị

  • 76 Lapo Siviero G
  • 26 Diego Mascardi G
  • 13 Ricardo Rodríguez D
  • 2 Nathan Patterson D
  • 44 Ardian Ismajli D
  • 3 Cristiano Biraghi D
  • 21 Daniel Bragança M
  • 6 Emirhan İlkhan M
  • 11 Gaetano Oristanio M
  • 77 Alessio Cacciamani M
  • 7 Zakaria Aboukhlal F
  • 17 Sandro Kulenović F
  • 91 Duván Zapata F

AS Roma

3-4-2-1

Huấn luyện viên Piero Gasperini Gian

Đội hình xuất phát

  • 99 Mile Svilar G
  • 23 Gianluca Mancini D
  • 26 Leonardo Balerdi D
  • 22 Mario Hermoso D
  • 77 Emanuele Lulli M
  • 61 Niccolò Pisilli M
  • 4 Bryan Cristante M
  • 20 Nahuel Molina M
  • 21 Paulo Dybala F
  • 18 Matías Soulé F
  • 14 Donyell Malen F

Cầu thủ dự bị

  • 95 Pierluigi Gollini G
  • 70 Giorgio De Marzi G
  • 87 Daniele Ghilardi D
  • 3 Konstantinos Koulierakis D
  • 2 Devyne Rensch D
  • 17 Manu Koné M
  • 15 Marten de Roon M
  • 43 Wesley D
  • 86 Rodrigo Mora M
  • 7 Lorenzo Pellegrini M
  • 9 Santiago Castro F
Torino
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
AS Roma
Sút trúng mục tiêu
0 Sút chệch mục tiêu 2
0 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
0 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 1
3 Phạm lỗi 4
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
51% Kiểm soát bóng 49%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
102 Tổng đường chuyền 92
80 Chuyền chính xác 76
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
0.00 Bàn thắng kỳ vọng 0.34
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Torino 24 cầu thủ

Lucas Perri 20 · G
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafik Belghali 45 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eray Cömert 5 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saúl Coco 23 · D
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pietro Comuzzo 15 · D
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niccolò Fortini 29 · D
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gvidas Gineitis 66 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rolando Mandragora 8 · M
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kian Fitz-Jim 28 · M
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Simeone 18 · F
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Vlašić 10 · F Đội trưởng
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lapo Siviero 76 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Mascardi 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Rodríguez 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Patterson 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ardian Ismajli 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristiano Biraghi 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Bragança 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan İlkhan 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaetano Oristanio 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessio Cacciamani 77 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakaria Aboukhlal 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sandro Kulenović 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Duván Zapata 91 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AS Roma 22 cầu thủ

Mile Svilar 99 · G
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Mancini 23 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Balerdi 26 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Hermoso 22 · D
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuele Lulli 77 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Cristante 4 · M Đội trưởng
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niccolò Pisilli 61 · M
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahuel Molina 20 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Dybala 21 · F
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Soulé 18 · F
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donyell Malen 14 · F
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pierluigi Gollini 95 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgio De Marzi 70 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniele Ghilardi 87 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantinos Koulierakis 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devyne Rensch 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu Koné 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marten de Roon 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wesley 43 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Mora 86 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Pellegrini 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Castro 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0