VĐQG Israel Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Maccabi Tel Aviv
4 - 1 H1 2-1
Đội khách Hapoel Tel Aviv
Ngày 00:30 · 15/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 15/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Dự đoán

Maccabi Tel Aviv 45% Hòa 45% Hapoel Tel Aviv 10%

Combo Double chance : Maccabi Tel Aviv or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 Maccabi Tel Aviv 4 trận 12 điểm
3 Hapoel Tel Aviv 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Israel Maccabi Tel Aviv 4 - 1 Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel Hapoel Tel Aviv 1 - 1 Maccabi Tel Aviv
VĐQG Israel Maccabi Tel Aviv 1 - 0 Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel Maccabi Tel Aviv 1 - 2 Hapoel Tel Aviv
State Cup Hapoel Tel Aviv 1 - 1 Maccabi Tel Aviv
Dor Peretz Normal Goal Maccabi Tel Aviv
stav torial Normal Goal · Kiến tạo: Emmanuel Boateng Hapoel Tel Aviv
Osher Davida Normal Goal · Kiến tạo: Ester Sokler Maccabi Tel Aviv
stav torial Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Osher Davida Yellow Card Maccabi Tel Aviv
Ester Sokler Goal cancelled Maccabi Tel Aviv
stav torial Red Card Hapoel Tel Aviv
Fernand Mayembo Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Lucas de Oliveira Teodoro Falcão Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Ester Sokler Substitution 1 · Kiến tạo: Elad Madmon Maccabi Tel Aviv
douglas owusu Substitution 1 · Kiến tạo: Mor Buskila Hapoel Tel Aviv
Emmanuel Boateng Substitution 2 · Kiến tạo: Omri Altman Hapoel Tel Aviv
Lucas de Oliveira Teodoro Falcão Substitution 3 · Kiến tạo: Roy Korine Hapoel Tel Aviv
James Tavernier Substitution 2 · Kiến tạo: tyrese asante Maccabi Tel Aviv
Osher Davida Substitution 3 · Kiến tạo: Hisham Layous Maccabi Tel Aviv
Roee alkokin Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel Dappa Hapoel Tel Aviv
Dor Peretz Yellow Card Maccabi Tel Aviv
Andrian Kraev Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Doron Leidner Substitution 5 · Kiến tạo: Shahar Piven Hapoel Tel Aviv
Hisham Layous Normal Goal · Kiến tạo: Elad Madmon Maccabi Tel Aviv
Gabi Kanikovski Substitution 4 · Kiến tạo: Ido Shahar Maccabi Tel Aviv
Elad Madmon Normal Goal · Kiến tạo: Hélio Varela Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

4-1-4-1

Huấn luyện viên Kenny Miller

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Melika G
  • 2 J. Tavernier D
  • 5 M. Camara D
  • 13 R. Shlomo D
  • 22 N. Ben Harush D
  • 28 I. Sissokho M
  • 77 O. Davida M
  • 42 Dor Peretz M
  • 16 G. Kanichowsky M
  • 29 Hélio Varela M
  • 9 E. Sokler F

Cầu thủ dự bị

  • 36 I. Shahar M
  • 60 I. Ben Simon F
  • 41 I. Ben Hamo D
  • 6 T. Asante D
  • 18 D. Glazer M
  • 33 H. Layous F
  • 19 E. Madmon F
  • 90 R. Mishpati G
  • 30 I. Noy M

Hapoel Tel Aviv

4-2-3-1

Huấn luyện viên E. Barda

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Tzur G
  • 97 M. Coco D
  • 5 F. Mayembo D
  • 4 Chico D
  • 16 D. Leidner D
  • 98 Falcão M
  • 6 A. Kraev M
  • 11 S. Torial M
  • 35 D. Owusu M
  • 15 R. Alkokin M
  • 9 E. Boateng F

Cầu thủ dự bị

  • 7 R. Korine F
  • 14 E. Kancepolsky M
  • 44 D. Dappa F
  • 27 M. Buskila F
  • 23 A. Lemkin M
  • 51 O. Altman F
  • 18 T. Archel D
  • 1 Dor Benyamini G
  • 21 S. Piven D
Maccabi Tel Aviv
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hapoel Tel Aviv
443 Chuyền chính xác 256
12 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 2
14 Free Kicks 13
9 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 5
4 Sút chệch mục tiêu 5
508 Tổng đường chuyền 318
19 Tổng cú sút 11
2 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
0 Thẻ đỏ 1
14 Phạm lỗi 15
58% Kiểm soát bóng 42%
VĐQG Israel Bet365
Cả trận Hiệp một
Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv

1X2

1 2.05 X 3.3 2 3

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 2.62 X 2.38 2 3.5

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.3

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 13 1-0 11 0-2 19 1-1 7 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 21 0-4 51 1-3 23 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 151 1-4 41 2-3 26 3-2 21 4-1 29 5-0 67 1-5 101 2-4 51 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 301 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 67 6-1 151 2-6 351 3-5 151 4-4 101 5-3 126 6-2 201 4-5 301 5-4 301 6-3 351

Maccabi Tel Aviv 20 cầu thủ

I. Shahar 36 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Noy 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mishpati 90 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Madmon 19 · F
Số phút 22 Điểm số 7.94 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Layous 33 · F
Số phút 14 Điểm số 7.44 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Glazer 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Asante 6 · D
Số phút 14 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ben Hamo 41 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ben Simon 60 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Melika 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tavernier 2 · D
Số phút 76 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Camara 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Shlomo 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
88
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ben Harush 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Sissokho 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Davida 77 · M
Số phút 76 Điểm số 7.97 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dor Peretz 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Kanichowsky 16 · M
Số phút 89 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hélio Varela 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.73 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.73
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Sokler 9 · F
Số phút 68 Điểm số 7.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hapoel Tel Aviv 20 cầu thủ

S. Piven 21 · D
Số phút 3 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lemkin 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Korine 7 · F
Số phút 14 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kancepolsky 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Dappa 44 · F
Số phút 7 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Buskila 27 · F
Số phút 14 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tzur 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Altman 51 · F
Số phút 14 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Archel 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dor Benyamini 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Coco 97 · D
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Mayembo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.83
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chico 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Leidner 16 · D
Số phút 87 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Falcão 98 · M
Số phút 76 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Kraev 6 · M
Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Torial 11 · M
Số phút 51 Điểm số 6.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
R. Alkokin 15 · M
Số phút 83 Điểm số 5.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Owusu 35 · M
Số phút 76 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Boateng 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.57 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0