Cúp C1 châu Á League Phase - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Daejeon Citizen
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Kyoto Sanga
Ngày 17:00 · 15/09
Sân đấu Daejeon World Cup Stadium · Daejeon
Trọng tài Alexander George King, Australia
Trạng thái FT
Vòng đấu League Phase - 1
Ngày 15/09
Sân đấu Daejeon World Cup Stadium · Daejeon
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Alexander George King, Australia

Bảng xếp hạng · 2026

4 Daejeon Citizen 1 trận 3 điểm
13 Kyoto Sanga 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Á Daejeon Citizen 1 - 0 Kyoto Sanga
Everton Maceio Substitution 1 · Kiến tạo: Souza Alex Kyoto Sanga
G. Ludwigson Goal Disallowed - handball Daejeon Citizen
T. Matsuda Substitution 2 · Kiến tạo: R. Kato Kyoto Sanga
S. Fukuoka Substitution 3 · Kiến tạo: Joao Pedro Kyoto Sanga
Thiago Substitution 4 · Kiến tạo: R. Nakano Kyoto Sanga
Jeong Jae-Hee Substitution 1 · Kiến tạo: Seo Jin-Su Daejeon Citizen
Joo Min-Kyu Substitution 2 · Kiến tạo: Diogo Oliveira Daejeon Citizen
Victor Bobsin Normal Goal Daejeon Citizen
Victor Bobsin Substitution 3 · Kiến tạo: Um Won-Sang Daejeon Citizen
M. Ishida Substitution 4 · Kiến tạo: Kim Bong-Soo Daejeon Citizen
S. Nagasawa Substitution 5 · Kiến tạo: Rafael Elias Kyoto Sanga
G. Ludwigson Substitution 5 · Kiến tạo: Kim Jun-Beom Daejeon Citizen

Daejeon Citizen

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sun-Hong Hwang

Đội hình xuất phát

  • 1 Lee Chang-Geun G
  • 6 Kang Yun-Sung D
  • 45 Ha Chang-Rae D
  • 98 A. Krivotsyuk D
  • 16 Lee Myung-Jae D
  • 44 Lee Soon-Min M
  • 8 Victor Bobsin M
  • 27 Jeong Jae-Hee M
  • 7 M. Ishida M
  • 17 G. Ludwigson M
  • 10 Joo Min-Kyu F

Cầu thủ dự bị

  • 2 K. Park D
  • 3 Kim Min-Duk D
  • 9 Diogo Oliveira F
  • 11 Um Won-Sang M
  • 13 Kim Jin-Ya D
  • 14 Kim Jun-Beom M
  • 19 Seo Jin-Su F
  • 25 Lee Jun-Seo G
  • 30 Kim Bong-Soo M
  • 31 Kim Min-Soo G
  • 41 Park Byung-chan M
  • 77 Joao Victor F

Kyoto Sanga

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ranko Popovic

Đội hình xuất phát

  • 90 Halls G
  • 44 K. Sato D
  • 5 H. Tawiah D
  • 40 Y. Ishida D
  • 15 K. Nagata D
  • 10 S. Fukuoka M
  • 14 Thiago M
  • 77 H. Arai M
  • 38 Everton Maceio M
  • 18 T. Matsuda M
  • 93 S. Nagasawa F

Cầu thủ dự bị

  • 1 G. Ota G
  • 21 K. Kakoi G
  • 6 Joao Pedro M
  • 26 R. Kato D
  • 16 T. Shichi D
  • 50 Y. Suzuki D
  • 48 R. Nakano M
  • 19 D. Silva F
  • 9 Rafael Elias F
  • 31 S. Hiraga F
Daejeon Citizen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kyoto Sanga
2 Sút trúng mục tiêu 1
7 Sút chệch mục tiêu 0
17 Tổng cú sút 1
8 Sút bị chặn 0
14 Sút trong vòng cấm 0
3 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
56% Kiểm soát bóng 44%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
531 Tổng đường chuyền 420
407 Chuyền chính xác 295
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
1.52 Bàn thắng kỳ vọng 0.05
-0.73 Bàn thua ngăn chặn -0.73
Cúp C1 châu Á Bet365
Cả trận Hiệp một
Daejeon Citizen Kyoto Sanga

1X2

1 1.91 X 3.7 2 3.3

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 2.5 X 2.3 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 10 1-0 8 0-2 17 1-1 7 2-0 10 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 151 2-4 67 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 151

Daejeon Citizen 23 cầu thủ

Lee Chang-geun 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yun-seong Kang 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chang-rae Ha 45 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
84
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Kryvotsiuk 98 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Myeong-jae Lee 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
50
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soon-min Lee 44 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Bobsin 8 · M
Số phút 80 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jae-hee Jeong 27 · M
Số phút 68 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Masatoshi Ishida 7 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Ludwigson 17 · M
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Min-kyu Joo 10 · F Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jin-su Seo 19 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Oliveira 9 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Bong-Soo 30 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Won-Sang Um 11 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jun-beom Kim 14 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-Soo 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jun-Seo 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyu-hyun Park 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Min-deok Kim 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jin-ya Kim 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byung-chan Park 41 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kyoto Sanga 22 cầu thủ

Halls 90 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyo Sato 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hisashi Appiah Tawiah 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuke Ishida 40 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kodai Nagata 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shimpei Fukuoka 10 · M Đội trưởng
Số phút 63 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago 14 · M
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haruki Arai 77 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maceió 38 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Temma Matsuda 18 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shun Nagasawa 93 · F
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Souza 17 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ren Kato 26 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 6 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryuma Nakano 48 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Elias 9 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gakuji Ota 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kentaro Kakoi 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takaaki Shichi 62 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshinori Suzuki 50 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sora Hiraga 31 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0